Tỷ giá Florin Aruba sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Florin Aruba sang Leu Romania cho thấy 1 Florin Aruba đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AWG = RON
Cập nhật
1
AWG
=
2.66233333
RON
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AWG = lei2.66233333 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = ƒ0.37561037 AWG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei2.66233333
Hiện tại
lei2.66233333
Cao nhất
lei2.66233333
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Florin Aruba sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AWG sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AWG/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AWG sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.66233333 RON
2026-11-08
24 giờ qua
+0.009906 RON
+0.37%
7 ngày qua
+0.00924 RON
+0.35%
30 ngày qua
+0.006167 RON
+0.23%
1 năm qua
+0.225325 RON
+9.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
2.34942401 Hôm nay
2.66233333 Cao nhất
2.67001387
2.34942401 Hôm nay
2.66233333 Cao nhất
2.67001387
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
-0.82%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
+1.92%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.68%
Tháng 9
+2.69%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AWG/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AWG sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.60489783 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.60489783 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.39683421
–
2.86147074
RON
Năm biến động
+6.16%
2023
Tỷ giá trung bình
2.5401462 RON
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
2.43757171
–
2.63761111
RON
AWG giảm giá
-2.81%
2024
Tỷ giá trung bình
2.55351952 RON
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
2.46979196
–
2.67039222
RON
AWG tăng giá
+6.78%
2025
Tỷ giá trung bình
2.47965339 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.36710125
–
2.6947018
RON
Năm biến động
-9.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.60483954 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.34942401
–
2.67001387
RON
Năm biến động
+10.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.