Tỷ giá Leu Romania sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = BAM
Cập nhật
1
RON
=
0.36820849
BAM
+0.92% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = KM0.36820849 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = lei2.71585263 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
KM0.36484672
Hiện tại
KM0.36820849
Cao nhất
KM0.36820849
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang BAM.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36820849 BAM
2026-11-02
24 giờ qua
+0.003362 BAM
+0.92%
7 ngày qua
+0.00201 BAM
+0.55%
30 ngày qua
+0.002714 BAM
+0.74%
1 năm qua
-0.016449 BAM
-4.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
0.36227949 Hôm nay
0.36820849 Cao nhất
0.3880276
0.36227949 Hôm nay
0.36820849 Cao nhất
0.3880276
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-0.11%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+0.80%
Tháng 3
-2.93%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-0.57%
Tháng 9
-1.35%
Tháng 10
+0.92%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang BAM.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.3966161 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.3966161 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.38902453
–
0.41082355
BAM
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
0.39526922 BAM
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.39013856
–
0.40290969
BAM
Năm ổn định
-0.64%
2024
Tỷ giá trung bình
0.39305962 BAM
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.38771651
–
0.3966331
BAM
Năm ổn định
-0.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.38811293 BAM
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.37905621
–
0.4047956
BAM
Năm ổn định
-1.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3692377 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.36227949
–
0.3880276
BAM
RON giảm giá
-4.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.