Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Leu Romania cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = RON
Cập nhật
1
BAM
=
2.73033806
RON
-0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BAM = lei2.73033806 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = KM0.36625501 BAM
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
lei2.71585263
Hiện tại
lei2.73033806
Cao nhất
lei2.74087702
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.73033806 RON
2026-11-02
24 giờ qua
-0.010539 RON
-0.38%
7 ngày qua
-0.003501 RON
-0.13%
30 ngày qua
-0.005679 RON
-0.21%
1 năm qua
+0.130624 RON
+5.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
2.57713627 Hôm nay
2.73033806 Cao nhất
2.76029977
2.57713627 Hôm nay
2.73033806 Cao nhất
2.76029977
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+0.11%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-0.79%
Tháng 3
+3.02%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+0.58%
Tháng 9
+1.37%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.70901223 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.52146458 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.43413506
–
2.570532
RON
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
2.53000444 RON
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
2.48194576
–
2.5631919
RON
Năm ổn định
+0.65%
2024
Tỷ giá trung bình
2.54416124 RON
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
2.52122176
–
2.57920407
RON
Năm ổn định
+0.63%
2025
Tỷ giá trung bình
2.57688307 RON
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
2.47038256
–
2.63813116
RON
Năm ổn định
+1.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.70901223 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.57713627
–
2.76029977
RON
BAM tăng giá
+4.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.