Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Barbados cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = BBD
Cập nhật
1
RON
=
0.41821756
BBD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 RON = $0.41821756 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = lei2.3911 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.41821756
Hiện tại
$0.41821756
Cao nhất
$0.41821756
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang BBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41821756 BBD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
-0.00021 BBD
-0.05%
30 ngày qua
-0.002702 BBD
-0.64%
1 năm qua
-0.034839 BBD
-7.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.41556715 Hôm nay
0.41821756 Cao nhất
0.47260096
0.41556715 Hôm nay
0.41821756 Cao nhất
0.47260096
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.61%
Tháng 9
-2.62%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang BBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.4483578 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.42739809 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.38776215
–
0.46344572
BBD
Năm biến động
-5.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.43734371 BBD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.42071606
–
0.45519483
BBD
RON tăng giá
+2.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.435018 BBD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.41608536
–
0.44983244
BBD
RON giảm giá
-6.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.4483578 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.41175986
–
0.46874634
BBD
Năm biến động
+10.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.42769526 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41556715
–
0.47260096
BBD
Năm biến động
-9.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.