Tỷ giá Đô la Barbados sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Leu Romania cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = RON

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Leu Romania 2.3911 RON
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei2.3911 Hiện tại lei2.3911 Cao nhất lei2.3911
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.3911 RON
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
+0.0012 RON
+0.05%
30 ngày qua
+0.01535 RON
+0.65%
1 năm qua
+0.18387 RON
+8.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.11595
Hôm nay
2.3911
Cao nhất
2.40635
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.68%
Tháng 9
+2.69%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.34445221 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.34445221 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.15775 – 2.5789005 RON
Năm biến động +6.16%
2023
Tỷ giá trung bình 2.28713205 RON
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
2.1968615 – 2.3769 RON
BBD giảm giá -2.81%
2024
Tỷ giá trung bình 2.29939499 RON
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
2.22305 – 2.403353 RON
BBD tăng giá +6.78%
2025
Tỷ giá trung bình 2.23339448 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.13335 – 2.4286 RON
Năm biến động -9.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.34036866 RON
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
2.11595 – 2.40635 RON
Năm biến động +10.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.