Tỷ giá Leu Romania sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = BDT
Cập nhật
1
RON
=
25.92803354
BDT
Không thay đổi
Tỷ giá
1 RON = ৳25.92803354 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = lei0.03856829 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
৳25.92803354
Hiện tại
৳25.92803354
Cao nhất
৳25.92803354
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.92803354 BDT
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BDT
0.00%
7 ngày qua
+0.072058 BDT
+0.28%
30 ngày qua
+0.059191 BDT
+0.23%
1 năm qua
-1.67641 BDT
-6.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
25.67806513 Hôm nay
25.92803354 Cao nhất
28.83943713
25.67806513 Hôm nay
25.92803354 Cao nhất
28.83943713
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.27%
Tháng 12
+0.77%
Tháng 1
-1.30%
Tháng 2
-1.72%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
-1.33%
Tháng 5
-1.54%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
-1.84%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 27.30963889 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.89510623 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.18650955
–
22.98078527
BDT
Năm biến động
+13.33%
2023
Tỷ giá trung bình
23.62201052 BDT
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
22.111018
–
24.7352528
BDT
RON tăng giá
+9.67%
2024
Tỷ giá trung bình
25.11009612 BDT
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
23.40676461
–
26.88873687
BDT
Năm biến động
+1.69%
2025
Tỷ giá trung bình
27.30963889 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.88583878
–
28.5748275
BDT
Năm biến động
+13.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
26.34255237 BDT
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
25.67806513
–
28.83943713
BDT
Năm biến động
-8.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.