Tỷ giá Leu Romania sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = CHF
Cập nhật
1
RON
=
0.17227239
CHF
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = CHF0.17227239 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = lei5.80476087 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CHF0.1722659
Hiện tại
CHF0.17227239
Cao nhất
CHF0.17227239
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17227239 CHF
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000006 CHF
7 ngày qua
-0.000345 CHF
-0.20%
30 ngày qua
-0.002687 CHF
-1.54%
1 năm qua
-0.010019 CHF
-5.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.17201011 Hôm nay
0.17227239 Cao nhất
0.18444762
0.17201011 Hôm nay
0.17227239 Cao nhất
0.18444762
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.36%
Tháng 12
-1.60%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+1.81%
Tháng 3
-2.40%
Tháng 4
-1.47%
Tháng 5
+0.98%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
+0.57%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
-4.00%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.20382523 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.20382523 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19192386
–
0.21422167
CHF
RON giảm giá
-4.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1964263 CHF
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.18659189
–
0.20556496
CHF
RON giảm giá
-6.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19149309 CHF
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.1864954
–
0.19976953
CHF
Năm ổn định
+1.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18585894 CHF
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.18135478
–
0.19367518
CHF
RON giảm giá
-3.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17529385 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17201011
–
0.18322629
CHF
RON giảm giá
-5.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.