Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Leu Romania cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = RON

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Leu Romania 5.80476087 RON
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei5.80476087 Hiện tại lei5.80476087 Cao nhất lei5.8049793
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.80476087 RON
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000218 RON
7 ngày qua
+0.011613 RON
+0.20%
30 ngày qua
+0.089159 RON
+1.56%
1 năm qua
+0.319024 RON
+5.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.42159343
Hôm nay
5.80476087
Cao nhất
5.81361194
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.36%
Tháng 12
+1.62%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
-1.78%
Tháng 3
+2.46%
Tháng 4
+1.49%
Tháng 5
-0.97%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
-0.56%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
+4.16%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.70601634 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CHF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.90964722 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.66806183 – 5.21039951 RON
CHF tăng giá +4.69%
2023
Tỷ giá trung bình 5.09314076 RON
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
4.86464223 – 5.3592898 RON
CHF tăng giá +6.60%
2024
Tỷ giá trung bình 5.22390073 RON
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
5.0057685 – 5.36206261 RON
Năm ổn định -1.13%
2025
Tỷ giá trung bình 5.38186027 RON
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
5.16328412 – 5.5140536 RON
CHF tăng giá +3.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.70601634 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.45773202 – 5.81361194 RON
CHF tăng giá +6.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.