Tỷ giá Leu Romania sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = CNY
Cập nhật
1
RON
=
1.39409063
CNY
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = ¥1.39409063 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = lei0.71731348 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥1.39176919
Hiện tại
¥1.39409063
Cao nhất
¥1.39749895
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.39409063 CNY
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00197 CNY
+0.14%
7 ngày qua
-0.000553 CNY
-0.04%
30 ngày qua
-0.019864 CNY
-1.40%
1 năm qua
-0.21893 CNY
-13.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
1.38527554 Hôm nay
1.39409063 Cao nhất
1.64338713
1.38527554 Hôm nay
1.39409063 Cao nhất
1.64338713
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
+0.26%
Tháng 1
-1.69%
Tháng 2
-1.71%
Tháng 3
-1.45%
Tháng 4
-2.25%
Tháng 5
-1.36%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
-2.85%
Tháng 9
-3.31%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.61079915 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.4358103 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.36480425
–
1.51661312
CNY
RON tăng giá
+2.23%
2023
Tỷ giá trung bình
1.54655726 CNY
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.46819556
–
1.63948186
CNY
RON tăng giá
+5.59%
2024
Tỷ giá trung bình
1.56096794 CNY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
1.51548534
–
1.60210072
CNY
RON giảm giá
-3.45%
2025
Tỷ giá trung bình
1.61079915 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.49564585
–
1.68770395
CNY
Năm biến động
+6.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.43644997 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.38527554
–
1.64338713
CNY
Năm biến động
-13.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.