Tỷ giá Nhân dân tệ sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Leu Romania cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = RON
Cập nhật
1
CNY
=
0.71574967
RON
-0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = lei0.71574967 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = ¥1.39713651 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei0.71556404
Hiện tại
lei0.71574967
Cao nhất
lei0.71829334
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.71574967 RON
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002579 RON
-0.36%
7 ngày qua
-0.001414 RON
-0.20%
30 ngày qua
+0.008513 RON
+1.20%
1 năm qua
+0.095795 RON
+15.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.60849935 Hôm nay
0.71574967 Cao nhất
0.72187805
0.60849935 Hôm nay
0.71574967 Cao nhất
0.72187805
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
+1.72%
Tháng 2
+1.74%
Tháng 3
+1.48%
Tháng 4
+2.31%
Tháng 5
+1.38%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+2.93%
Tháng 9
+3.42%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.69739068 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.69689055 RON
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.65936394
–
0.73270581
RON
CNY giảm giá
-2.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.64703285 RON
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.6099488
–
0.68110818
RON
CNY giảm giá
-5.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.64072114 RON
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.62418048
–
0.65985462
RON
CNY tăng giá
+3.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.62138163 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.59252098
–
0.66860748
RON
Năm biến động
-5.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.69739068 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.60849935
–
0.72187805
RON
Năm biến động
+15.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.