Tỷ giá Leu Romania sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Peso Colombia cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = COP

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Peso Colombia 661.67878801 COP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $661.67878801 Hiện tại $661.67878801 Cao nhất $661.67878801
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
661.67878801 COP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-1.826027 COP
-0.28%
30 ngày qua
-38.333097 COP
-5.48%
1 năm qua
-215.903583 COP
-24.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
652.30115368
Hôm nay
661.67878801
Cao nhất
890.39325091
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.53%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
+2.03%
Tháng 2
-5.63%
Tháng 3
-2.43%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
-8.32%
Tháng 6
-8.55%
Tháng 7
+2.26%
Tháng 8
+1.11%
Tháng 9
-7.97%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 945.18644209 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 907.45316495 COP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
815.28074657 – 1,052.77 COP
Năm biến động +12.24%
2023
Tỷ giá trung bình 945.18644209 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
838.68791841 – 1,072.66 COP
Năm biến động -17.32%
2024
Tỷ giá trung bình 885.46838342 COP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
816.30780177 – 972.49052915 COP
Năm biến động +6.50%
2025
Tỷ giá trung bình 907.33564785 COP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
840.43574488 – 993.64906063 COP
Năm biến động -5.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 703.41253513 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
652.30115368 – 874.55878751 COP
Năm biến động -23.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.