Tỷ giá Leu Romania sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Franc Djibouti cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = DJF
Cập nhật
1
RON
=
37.05529451
DJF
-0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = Fdj37.05529451 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = lei0.0269867 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Fdj37.05218559
Hiện tại
Fdj37.05529451
Cao nhất
Fdj37.53216667
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang DJF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
37.05529451 DJF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.13452 DJF
-0.36%
7 ngày qua
-0.223539 DJF
-0.60%
30 ngày qua
-0.41475 DJF
-1.11%
1 năm qua
-3.256024 DJF
-8.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
36.98272671 Hôm nay
37.05529451 Cao nhất
42.028965
36.98272671 Hôm nay
37.05529451 Cao nhất
42.028965
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.79%
Tháng 12
+1.82%
Tháng 1
-1.30%
Tháng 2
-2.22%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
-1.71%
Tháng 6
+0.83%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-2.65%
Tháng 9
-2.65%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang DJF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 39.87302331 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
38.04104358 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.52065076
–
41.25061175
DJF
Năm biến động
-5.94%
2023
Tỷ giá trung bình
38.88629361 DJF
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
37.43581493
–
40.45406342
DJF
RON tăng giá
+3.26%
2024
Tỷ giá trung bình
38.67503035 DJF
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
36.99580794
–
40.04331626
DJF
RON giảm giá
-6.35%
2025
Tỷ giá trung bình
39.87302331 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.61121057
–
41.68616894
DJF
Năm biến động
+10.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
38.04769979 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.98272671
–
42.028965
DJF
Năm biến động
-9.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.