Tỷ giá Franc Djibouti sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Franc Djibouti sang Leu Romania cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = RON

Cập nhật
Franc Djibouti 1 DJF = Leu Romania 0.02678598 RON
-0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất lei0.02664381 Hiện tại lei0.02678598 Cao nhất lei0.02688908
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DJF/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02678598 RON
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000103 RON
-0.38%
7 ngày qua
-0.000071 RON
-0.27%
30 ngày qua
+0.00025 RON
+0.94%
1 năm qua
+0.001979 RON
+7.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02379312
Hôm nay
0.02678598
Cao nhất
0.02703965
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.79%
Tháng 12
-1.79%
Tháng 1
+1.32%
Tháng 2
+2.27%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
+1.74%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+2.72%
Tháng 9
+2.72%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DJF/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0263407 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0263407 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02424206 – 0.02896817 RON
Năm biến động +6.31%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02572273 RON
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.0247194 – 0.02671239 RON
DJF giảm giá -3.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02586375 RON
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.02497296 – 0.02703009 RON
DJF tăng giá +6.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02511357 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02398877 – 0.02731404 RON
Năm biến động -9.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02630473 RON
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.02379312 – 0.02703965 RON
Năm biến động +9.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.