Tỷ giá Leu Romania sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = DKK

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Krone Đan Mạch 1.40063237 DKK
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr1.39934344 Hiện tại kr1.40063237 Cao nhất kr1.40099471
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.40063237 DKK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000147 DKK
+0.01%
7 ngày qua
+0.002046 DKK
+0.15%
30 ngày qua
-0.000184 DKK
-0.01%
1 năm qua
-0.067236 DKK
-4.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.39322658
Hôm nay
1.40063237
Cao nhất
1.47758123
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
+0.01%
Tháng 2
-0.39%
Tháng 3
-2.01%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
+0.13%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
-1.18%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.50903108 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.50903108 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.49702478 – 1.55027509 DKK
Năm ổn định +0.08%
2023
Tỷ giá trung bình 1.50631316 DKK
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.49601879 – 1.52553391 DKK
Năm ổn định -0.06%
2024
Tỷ giá trung bình 1.49940046 DKK
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
1.48970953 – 1.50368404 DKK
Năm ổn định -0.03%
2025
Tỷ giá trung bình 1.48060341 DKK
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
1.45630076 – 1.51893685 DKK
Năm ổn định -2.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.41170553 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.39322658 – 1.47758123 DKK
RON giảm giá -4.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.