Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Leu Romania cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = RON

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Leu Romania 0.71400339 RON
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei0.71377857 Hiện tại lei0.71400339 Cao nhất lei0.71462085
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.71400339 RON
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000035 RON
7 ngày qua
-0.001179 RON
-0.16%
30 ngày qua
+0.000134 RON
+0.02%
1 năm qua
+0.032744 RON
+4.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.67678174
Hôm nay
0.71400339
Cao nhất
0.71775834
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
+0.39%
Tháng 3
+2.05%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
-0.13%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
+0.29%
Tháng 8
+0.35%
Tháng 9
+1.19%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.70851716 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.66269535 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.64504681 – 0.66799162 RON
Năm ổn định -0.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.66388301 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.65550821 – 0.6684408 RON
Năm ổn định +0.06%
2024
Tỷ giá trung bình 0.66693377 RON
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.66503333 – 0.6712718 RON
Năm ổn định +0.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.67546341 RON
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.65835522 – 0.68667135 RON
Năm ổn định +2.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.70851716 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.67678174 – 0.71775834 RON
DKK tăng giá +4.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.