Tỷ giá Leu Romania sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Peso Dominica cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = DOP

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Peso Dominica 12.71381565 DOP
+0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất RD$12.65901552 Hiện tại RD$12.71381565 Cao nhất RD$12.71381565
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.71381565 DOP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.037499 DOP
+0.30%
7 ngày qua
-0.109599 DOP
-0.85%
30 ngày qua
+0.136234 DOP
+1.08%
1 năm qua
-1.801524 DOP
-12.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
12.4705796
Hôm nay
12.71381565
Cao nhất
14.85900612
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.89%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-5.16%
Tháng 2
-2.82%
Tháng 3
-2.26%
Tháng 4
-2.71%
Tháng 5
+0.38%
Tháng 6
-1.72%
Tháng 7
+2.40%
Tháng 8
-1.45%
Tháng 9
-0.77%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 13.83198038 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.75463661 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.34084526 – 13.35935155 DOP
Năm biến động -7.65%
2023
Tỷ giá trung bình 12.24326634 DOP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
11.7095725 – 12.89963421 DOP
RON tăng giá +6.28%
2024
Tỷ giá trung bình 12.92774511 DOP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
12.51650554 – 13.55337236 DOP
Năm ổn định -1.60%
2025
Tỷ giá trung bình 13.83198038 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.59934108 – 14.78049327 DOP
Năm biến động +14.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.93844706 DOP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
12.4705796 – 14.85900612 DOP
Năm biến động -12.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.