Tỷ giá Peso Dominica sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Leu Romania cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = RON
Cập nhật
1
DOP
=
0.07865459
RON
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = lei0.07865459 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = RD$12.71381565 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei0.07865459
Hiện tại
lei0.07865459
Cao nhất
lei0.07899508
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07865459 RON
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000233 RON
-0.29%
7 ngày qua
+0.000672 RON
+0.86%
30 ngày qua
-0.000852 RON
-1.07%
1 năm qua
+0.009762 RON
+14.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.06729925 Hôm nay
0.07865459 Cao nhất
0.08018873
0.06729925 Hôm nay
0.07865459 Cao nhất
0.08018873
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.85%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+5.44%
Tháng 2
+2.90%
Tháng 3
+2.31%
Tháng 4
+2.78%
Tháng 5
-0.38%
Tháng 6
+1.75%
Tháng 7
-2.34%
Tháng 8
+1.47%
Tháng 9
+0.77%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08543123 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08543123 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07485393
–
0.09670389
RON
Năm biến động
+8.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0817141 RON
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.07752158
–
0.08540021
RON
DOP giảm giá
-5.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.077379 RON
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.07378237
–
0.0798945
RON
Năm ổn định
+1.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07244265 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06765674
–
0.07936923
RON
Năm biến động
-12.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07737511 RON
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.06729925
–
0.08018873
RON
Năm biến động
+14.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.