Tỷ giá Leu Romania sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Dinar Algeria cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = DZD

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Dinar Algeria 28.51349231 DZD
+0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ج28.29730396 Hiện tại د.ج28.51349231 Cao nhất د.ج28.51349231
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
28.51349231 DZD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.110456 DZD
+0.39%
7 ngày qua
+0.22064 DZD
+0.78%
30 ngày qua
+0.255075 DZD
+0.90%
1 năm qua
-1.088862 DZD
-3.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
27.99545054
Hôm nay
28.51349231
Cao nhất
30.6216334
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.46%
Tháng 12
+0.97%
Tháng 1
-0.54%
Tháng 2
+1.23%
Tháng 3
-1.08%
Tháng 4
-1.11%
Tháng 5
-1.24%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
-2.24%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 30.36850539 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 30.36850539 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.25304272 – 32.53896575 DZD
Năm biến động -6.91%
2023
Tỷ giá trung bình 29.72241451 DZD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
28.89335766 – 30.63173465 DZD
Năm ổn định +0.79%
2024
Tỷ giá trung bình 29.17495344 DZD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
27.89829269 – 30.19062437 DZD
RON giảm giá -5.39%
2025
Tỷ giá trung bình 29.49299266 DZD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
27.97935045 – 30.44606471 DZD
RON tăng giá +5.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 28.63724249 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.99545054 – 30.6216334 DZD
RON giảm giá -4.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.