Tỷ giá Dinar Algeria sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Dinar Algeria sang Leu Romania cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = RON
Cập nhật
1
DZD
=
0.0351308
RON
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DZD = lei0.0351308 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = د.ج28.46504813 DZD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
lei0.03507112
Hiện tại
lei0.0351308
Cao nhất
lei0.03518278
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DZD/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0351308 RON
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000058 RON
-0.16%
7 ngày qua
-0.000281 RON
-0.79%
30 ngày qua
-0.000305 RON
-0.86%
1 năm qua
+0.001229 RON
+3.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.03265665 Hôm nay
0.0351308 Cao nhất
0.03572009
0.03265665 Hôm nay
0.0351308 Cao nhất
0.03572009
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.46%
Tháng 12
-0.96%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
-1.22%
Tháng 3
+1.10%
Tháng 4
+1.12%
Tháng 5
+1.25%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
+2.29%
Tháng 9
+1.24%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DZD/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03493944 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03300228 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03073238
–
0.03669315
RON
Năm biến động
+7.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03364987 RON
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.03264588
–
0.03461003
RON
Năm ổn định
-0.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03428406 RON
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.03312287
–
0.03584449
RON
DZD tăng giá
+5.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03392257 RON
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.03284497
–
0.03574064
RON
DZD giảm giá
-5.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03493944 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03265665
–
0.03572009
RON
DZD tăng giá
+4.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.