Tỷ giá Leu Romania sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = ERN

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Nakfa Eritrea 3.13663168 ERN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nfk3.13663168 Hiện tại Nfk3.13663168 Cao nhất Nfk3.13663168
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.13663168 ERN
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
-0.001576 ERN
-0.05%
30 ngày qua
-0.021662 ERN
-0.69%
1 năm qua
-0.261292 ERN
-7.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.11675359
Hôm nay
3.13663168
Cao nhất
3.5445072
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.61%
Tháng 9
-2.62%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.36268349 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.20548647 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.90821612 – 3.47584753 ERN
Năm biến động -5.81%
2023
Tỷ giá trung bình 3.28007781 ERN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
3.15537044 – 3.41396124 ERN
RON tăng giá +2.90%
2024
Tỷ giá trung bình 3.262635 ERN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
3.12064021 – 3.37374328 ERN
RON giảm giá -6.35%
2025
Tỷ giá trung bình 3.36268349 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.08819896 – 3.51559753 ERN
Năm biến động +10.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.20751955 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.11675359 – 3.5445072 ERN
Năm biến động -9.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.