Tỷ giá Leu Romania sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Bảng Quần đảo Falkland cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = FKP

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Bảng Quần đảo Falkland 0.15608346 FKP
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.15602452 Hiện tại £0.15608346 Cao nhất £0.15656144
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Bảng Quần đảo Falkland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/FKP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang FKP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15608346 FKP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000243 FKP
-0.16%
7 ngày qua
-0.000615 FKP
-0.39%
30 ngày qua
-0.003158 FKP
-1.98%
1 năm qua
-0.017263 FKP
-9.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.15592435
Hôm nay
0.15608346
Cao nhất
0.1738214
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.77%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
+1.14%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
-2.99%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
Tháng 8
-0.76%
Tháng 9
-3.58%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/FKP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang FKP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.17582965 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17295966 FKP
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.1667301 – 0.18174431 FKP
RON tăng giá +5.36%
2023
Tỷ giá trung bình 0.17582965 FKP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17196169 – 0.18310636 FKP
Năm ổn định -2.22%
2024
Tỷ giá trung bình 0.17019317 FKP
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.16553768 – 0.17452215 FKP
RON giảm giá -4.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16996677 FKP
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.16421432 – 0.17431978 FKP
RON tăng giá +2.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1602133 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15592435 – 0.17277047 FKP
RON giảm giá -8.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.