Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Leu Romania cho thấy 1 Bảng Quần đảo Falkland đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FKP = RON

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Leu Romania 6.40060302 RON
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất lei6.3872689 Hiện tại lei6.40060302 Cao nhất lei6.40060302
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FKP sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FKP sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.40060302 RON
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001811 RON
-0.03%
7 ngày qua
+0.017519 RON
+0.27%
30 ngày qua
+0.120839 RON
+1.92%
1 năm qua
+0.600838 RON
+10.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.75303148
Hôm nay
6.40060302
Cao nhất
6.41336658
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.78%
Tháng 12
+0.73%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
+0.87%
Tháng 3
+3.08%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.77%
Tháng 9
+3.71%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FKP sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.24512384 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FKP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.78421384 RON
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
5.50223545 – 5.99771717 RON
FKP giảm giá -5.08%
2023
Tỷ giá trung bình 5.68864369 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.46130665 – 5.81524868 RON
Năm ổn định +2.28%
2024
Tỷ giá trung bình 5.87657463 RON
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
5.72993175 – 6.04092058 RON
FKP tăng giá +4.99%
2025
Tỷ giá trung bình 5.8845315 RON
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
5.73658355 – 6.08960282 RON
FKP giảm giá -2.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.24512384 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.78802616 – 6.41336658 RON
FKP tăng giá +9.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.