Tỷ giá Leu Romania sang Lari Georgia hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Lari Georgia cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = GEL
Cập nhật
1
RON
=
0.54371739
GEL
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = ₾0.54371739 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = lei1.83919075 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₾0.54302335
Hiện tại
₾0.54371739
Cao nhất
₾0.54486281
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Lari Georgia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang GEL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.54371739 GEL
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001203 GEL
-0.22%
7 ngày qua
+0.00334 GEL
+0.62%
30 ngày qua
-0.005635 GEL
-1.03%
1 năm qua
-0.070555 GEL
-11.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.53410767 Hôm nay
0.54371739 Cao nhất
0.63682979
0.53410767 Hôm nay
0.54371739 Cao nhất
0.63682979
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-1.28%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
-1.01%
Tháng 4
-1.73%
Tháng 5
-2.83%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
-2.61%
Tháng 9
-2.99%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang GEL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.62389515 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.62389515 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.54314307
–
0.75954181
GEL
Năm biến động
-17.83%
2023
Tỷ giá trung bình
0.5736298 GEL
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.54785621
–
0.60047324
GEL
Năm ổn định
+2.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.59114538 GEL
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.56775736
–
0.62114499
GEL
Năm ổn định
-1.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.61363053 GEL
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.57670007
–
0.63528432
GEL
RON tăng giá
+6.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.55762926 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.53410767
–
0.63682979
GEL
Năm biến động
-12.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.