Tỷ giá Lari Georgia sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Lari Georgia sang Leu Romania cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = RON

Cập nhật
Lari Georgia 1 GEL = Leu Romania 1.83919075 RON
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất lei1.83532437 Hiện tại lei1.83919075 Cao nhất lei1.84154143
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.83919075 RON
2026-11-04
24 giờ qua
+0.004059 RON
+0.22%
7 ngày qua
-0.011368 RON
-0.61%
30 ngày qua
+0.018864 RON
+1.04%
1 năm qua
+0.21125 RON
+12.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.57027829
Hôm nay
1.83919075
Cao nhất
1.87228166
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+1.29%
Tháng 2
+1.90%
Tháng 3
+1.02%
Tháng 4
+1.76%
Tháng 5
+2.92%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
+2.68%
Tháng 9
+3.08%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.79658411 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.6159388 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.31658321 – 1.84113553 RON
Năm biến động +21.70%
2023
Tỷ giá trung bình 1.74397349 RON
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
1.66535316 – 1.82529644 RON
Năm ổn định -2.27%
2024
Tỷ giá trung bình 1.69228551 RON
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
1.60993007 – 1.76131579 RON
Năm ổn định +1.94%
2025
Tỷ giá trung bình 1.63044365 RON
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
1.57409836 – 1.73400359 RON
GEL giảm giá -5.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.79658411 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.57027829 – 1.87228166 RON
Năm biến động +14.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.