Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Guyana hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Guyana cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = GYD

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Đô la Guyana 44.1436008 GYD
+0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $43.87294551 Hiện tại $44.1436008 Cao nhất $44.16126717
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la Guyana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/GYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang GYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
44.1436008 GYD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.218675 GYD
+0.50%
7 ngày qua
+0.500153 GYD
+1.15%
30 ngày qua
+0.454597 GYD
+1.04%
1 năm qua
-3.132179 GYD
-6.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
43.49986663
Hôm nay
44.1436008
Cao nhất
49.3750117
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.11%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
-1.30%
Tháng 2
-2.09%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-1.92%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+0.76%
Tháng 8
-2.56%
Tháng 9
-2.61%
Tháng 10
+0.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/GYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang GYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 46.90015132 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 44.71255865 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
40.57035973 – 48.50042428 GYD
Năm biến động -5.77%
2023
Tỷ giá trung bình 45.95113291 GYD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
44.08473495 – 47.77890077 GYD
RON tăng giá +3.16%
2024
Tỷ giá trung bình 45.50772945 GYD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
43.50362812 – 47.14463655 GYD
RON giảm giá -6.73%
2025
Tỷ giá trung bình 46.90015132 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
43.07293214 – 49.0381283 GYD
Năm biến động +10.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 44.69169894 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
43.49986663 – 49.3750117 GYD
Năm biến động -8.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.