Tỷ giá Đô la Guyana sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Leu Romania cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = RON

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Leu Romania 0.02266288 RON
-0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei0.02264428 Hiện tại lei0.02266288 Cao nhất lei0.0228062
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02266288 RON
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00011 RON
-0.48%
7 ngày qua
-0.000239 RON
-1.04%
30 ngày qua
-0.000126 RON
-0.55%
1 năm qua
+0.00151 RON
+7.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02025316
Hôm nay
0.02266288
Cao nhất
0.02298858
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
+1.32%
Tháng 2
+2.13%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+1.96%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-0.75%
Tháng 8
+2.63%
Tháng 9
+2.68%
Tháng 10
-0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02241033 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02241033 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02061838 – 0.02464854 RON
Năm biến động +6.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02176933 RON
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.02092974 – 0.02268359 RON
GYD giảm giá -3.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02198056 RON
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.02121132 – 0.02298659 RON
GYD tăng giá +7.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0213503 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0203923 – 0.02321644 RON
Năm biến động -9.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02239572 RON
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.02025316 – 0.02298858 RON
Năm biến động +9.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.