Tỷ giá Leu Romania sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Kuna Croatia cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = HRK
Cập nhật
1
RON
=
1.41055651
HRK
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = kn1.41055651 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = lei0.70894005 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kn1.41011145
Hiện tại
kn1.41055651
Cao nhất
kn1.41268041
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.41055651 HRK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000749 HRK
-0.05%
7 ngày qua
+0.001786 HRK
+0.13%
30 ngày qua
-0.001496 HRK
-0.11%
1 năm qua
-0.07116 HRK
-4.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
1.40431536 Hôm nay
1.41055651 Cao nhất
1.49009971
1.40431536 Hôm nay
1.41055651 Cao nhất
1.49009971
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
-1.14%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.52816865 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.52816865 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.51282967
–
1.56313732
HRK
Năm ổn định
+0.35%
2023
Tỷ giá trung bình
1.52318118 HRK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
1.50746386
–
1.54565521
HRK
Năm ổn định
-0.37%
2024
Tỷ giá trung bình
1.51468117 HRK
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
1.50984947
–
1.51968487
HRK
Năm ổn định
-0.10%
2025
Tỷ giá trung bình
1.49466315 HRK
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
1.47056357
–
1.53398486
HRK
Năm ổn định
-2.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.42290619 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.40431536
–
1.49009971
HRK
RON giảm giá
-4.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.