Tỷ giá Kuna Croatia sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Leu Romania cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = RON
Cập nhật
1
HRK
=
0.70909235
RON
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HRK = lei0.70909235 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = kn1.41025354 HRK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
lei0.70823709
Hiện tại
lei0.70909235
Cao nhất
lei0.70927736
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.70909235 RON
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000405 RON
+0.06%
7 ngày qua
-0.000981 RON
-0.14%
30 ngày qua
+0.000903 RON
+0.13%
1 năm qua
+0.034199 RON
+5.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.67109603 Hôm nay
0.70909235 Cao nhất
0.71209076
0.67109603 Hôm nay
0.70909235 Cao nhất
0.71209076
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
+2.03%
Tháng 4
+0.80%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
+1.15%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.70298839 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.65439462 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.63973906
–
0.66101295
RON
Năm ổn định
-0.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.65653416 RON
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.64697482
–
0.66336582
RON
Năm ổn định
+0.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.66020541 RON
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.65803116
–
0.66231768
RON
Năm ổn định
+0.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.6691125 RON
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.65189692
–
0.68001141
RON
Năm ổn định
+2.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.70298839 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.67109603
–
0.71209076
RON
HRK tăng giá
+4.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.