Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Jamaica hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = JMD
Cập nhật
1
RON
=
33.4439953
JMD
+0.77% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = J$33.4439953 JMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 JMD = lei0.02990073 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
J$33.18841328
Hiện tại
J$33.4439953
Cao nhất
J$33.49390122
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la Jamaica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/JMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang JMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
33.4439953 JMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.255582 JMD
+0.77%
7 ngày qua
+0.213256 JMD
+0.64%
30 ngày qua
+0.064882 JMD
+0.19%
1 năm qua
-2.909484 JMD
-8.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
32.96491652 Hôm nay
33.4439953 Cao nhất
37.07869302
32.96491652 Hôm nay
33.4439953 Cao nhất
37.07869302
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
-0.56%
Tháng 1
-1.80%
Tháng 2
-0.67%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
-1.91%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+0.74%
Tháng 8
-2.41%
Tháng 9
-2.39%
Tháng 10
+0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/JMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang JMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 35.67854508 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
32.79746098 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.43485683
–
36.34467334
JMD
Năm biến động
-7.20%
2023
Tỷ giá trung bình
33.6877288 JMD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
32.28941905
–
35.17754775
JMD
RON tăng giá
+4.98%
2024
Tỷ giá trung bình
34.01096452 JMD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
32.50239478
–
35.49702053
JMD
RON giảm giá
-5.57%
2025
Tỷ giá trung bình
35.67854508 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.11893441
–
37.62905641
JMD
Năm biến động
+12.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
33.86628647 JMD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
32.96491652
–
37.07869302
JMD
Năm biến động
-8.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.