Tỷ giá Đô la Jamaica sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Leu Romania cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = RON
Cập nhật
1
JMD
=
0.02998482
RON
-0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JMD = lei0.02998482 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = J$33.35020555 JMD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
lei0.02985618
Hiện tại
lei0.02998482
Cao nhất
lei0.030131
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02998482 RON
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000146 RON
-0.49%
7 ngày qua
-0.000113 RON
-0.38%
30 ngày qua
+0.000026 RON
+0.09%
1 năm qua
+0.002477 RON
+9.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.02696967 Hôm nay
0.02998482 Cao nhất
0.03033528
0.02696967 Hôm nay
0.02998482 Cao nhất
0.03033528
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
+1.84%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
+1.73%
Tháng 4
+0.87%
Tháng 5
+1.95%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
+2.47%
Tháng 9
+2.44%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03057424 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03057424 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02751435
–
0.03397333
RON
Năm biến động
+7.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02969287 RON
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.02842722
–
0.0309699
RON
JMD giảm giá
-4.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.029412 RON
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.02817138
–
0.03076696
RON
JMD tăng giá
+5.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0280821 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02657521
–
0.03113428
RON
Năm biến động
-11.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02955114 RON
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.02696967
–
0.03033528
RON
Năm biến động
+9.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.