Tỷ giá Leu Romania sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Riel Campuchia cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = KHR

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Riel Campuchia 856.17692116 KHR
-0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ៛854.88695844 Hiện tại ៛856.17692116 Cao nhất ៛858.68551957
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang KHR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
856.17692116 KHR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.774465 KHR
-0.09%
7 ngày qua
+3.181757 KHR
+0.37%
30 ngày qua
+2.674995 KHR
+0.31%
1 năm qua
-51.375216 KHR
-5.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
845.03666514
Hôm nay
856.17692116
Cao nhất
950.3859569
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.21%
Tháng 12
+1.97%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
-2.43%
Tháng 3
-0.65%
Tháng 4
-1.32%
Tháng 5
-1.64%
Tháng 6
+1.66%
Tháng 7
+0.93%
Tháng 8
-2.42%
Tháng 9
-2.19%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang KHR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 899.36570696 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 873.54727448 KHR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
798.95572474 – 944.3671081 KHR
Năm biến động -4.68%
2023
Tỷ giá trung bình 898.4513438 KHR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
866.41482934 – 939.28187231 KHR
Năm ổn định +2.27%
2024
Tỷ giá trung bình 885.61196823 KHR
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
836.76474364 – 919.90733452 KHR
RON giảm giá -7.99%
2025
Tỷ giá trung bình 899.36570696 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
828.18938585 – 939.66465348 KHR
Năm biến động +10.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 866.70022112 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
845.03666514 – 950.3859569 KHR
Năm biến động -7.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.