Tỷ giá Riel Campuchia sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Leu Romania cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = RON
Cập nhật
1
KHR
=
0.00116847
RON
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KHR = lei0.00116847 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = ៛855.81820785 KHR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
lei0.00116457
Hiện tại
lei0.00116847
Cao nhất
lei0.00116975
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00116847 RON
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000002 RON
+0.14%
7 ngày qua
-0.000003 RON
-0.26%
30 ngày qua
-0.000003 RON
-0.27%
1 năm qua
+0.000067 RON
+6.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.0010522 Hôm nay
0.00116847 Cao nhất
0.00118338
0.0010522 Hôm nay
0.00116847 Cao nhất
0.00118338
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 12
-1.93%
Tháng 1
+1.47%
Tháng 2
+2.49%
Tháng 3
+0.66%
Tháng 4
+1.34%
Tháng 5
+1.67%
Tháng 6
-1.64%
Tháng 7
-0.92%
Tháng 8
+2.48%
Tháng 9
+2.24%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00115457 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0011466 RON
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.00105891
–
0.00125163
RON
Năm biến động
+4.91%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00111337 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00106464
–
0.00115418
RON
Năm ổn định
-2.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00112963 RON
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00108707
–
0.00119508
RON
KHR tăng giá
+8.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00111332 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00106421
–
0.00120745
RON
Năm biến động
-9.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00115457 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0010522
–
0.00118338
RON
Năm biến động
+7.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.