Tỷ giá Leu Romania sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = MAD

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Dirham Ma-rốc 2.0724855 MAD
+0.92% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.م.2.05353603 Hiện tại د.م.2.0724855 Cao nhất د.م.2.0724855
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.0724855 MAD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.018949 MAD
+0.92%
7 ngày qua
+0.013476 MAD
+0.65%
30 ngày qua
+0.005001 MAD
+0.24%
1 năm qua
-0.037212 MAD
-1.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.02300636
Hôm nay
2.0724855
Cao nhất
2.14734237
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.36%
Tháng 12
+1.08%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-1.83%
Tháng 4
-2.02%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+1.25%
Tháng 9
-1.46%
Tháng 10
+0.92%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.21306365 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.16647933 MAD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
2.07140393 – 2.28830773 MAD
RON tăng giá +5.96%
2023
Tỷ giá trung bình 2.21306365 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.14078827 – 2.27735752 MAD
Năm ổn định -2.37%
2024
Tỷ giá trung bình 2.16125387 MAD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
2.0779841 – 2.21112335 MAD
RON giảm giá -4.68%
2025
Tỷ giá trung bình 2.09232798 MAD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
2.02890808 – 2.1380511 MAD
Năm ổn định -0.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.06863684 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.02300636 – 2.14734237 MAD
Năm ổn định -1.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.