Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Leu Romania cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = RON
Cập nhật
1
MAD
=
0.48323244
RON
-0.77% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = lei0.48323244 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = د.م.2.06939749 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei0.48251242
Hiện tại
lei0.48323244
Cao nhất
lei0.48696492
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48323244 RON
2026-11-02
24 giờ qua
-0.003732 RON
-0.77%
7 ngày qua
-0.002987 RON
-0.61%
30 ngày qua
-0.000447 RON
-0.09%
1 năm qua
+0.009231 RON
+1.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
0.46569192 Hôm nay
0.48323244 Cao nhất
0.49431382
0.46569192 Hôm nay
0.48323244 Cao nhất
0.49431382
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.36%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
+1.86%
Tháng 4
+2.06%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
+1.48%
Tháng 10
-0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.48347338 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.46178501 RON
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.43700416
–
0.48276436
RON
MAD giảm giá
-5.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.45193893 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.43910541
–
0.46711766
RON
Năm ổn định
+2.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.46276176 RON
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.4522588
–
0.48123564
RON
MAD tăng giá
+4.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.47797613 RON
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.46771567
–
0.49287595
RON
Năm ổn định
+0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.48347338 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46569192
–
0.49431382
RON
Năm ổn định
+1.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.