Tỷ giá Leu Romania sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Kyat Myanma cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = MMK
Cập nhật
1
RON
=
441.59271565
MMK
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = K441.59271565 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = lei0.00226453 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
K440.77704546
Hiện tại
K441.59271565
Cao nhất
K442.62588791
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang MMK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
441.59271565 MMK
2026-11-05
24 giờ qua
+1.591458 MMK
+0.36%
7 ngày qua
+4.412801 MMK
+1.01%
30 ngày qua
+0.880424 MMK
+0.20%
1 năm qua
-33.012289 MMK
-6.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
436.33511335 Hôm nay
441.59271565 Cao nhất
496.2073773
436.33511335 Hôm nay
441.59271565 Cao nhất
496.2073773
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
+0.95%
Tháng 7
+0.46%
Tháng 8
-2.59%
Tháng 9
-2.62%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang MMK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 470.46608758 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
411.23220647 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
375.44599221
–
455.75966918
MMK
Năm biến động
+11.24%
2023
Tỷ giá trung bình
459.00068219 MMK
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
441.94972107
–
477.45765279
MMK
RON tăng giá
+3.08%
2024
Tỷ giá trung bình
461.43026478 MMK
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
436.47354342
–
711.06341976
MMK
Năm biến động
-6.70%
2025
Tỷ giá trung bình
470.46608758 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
431.93609487
–
492.06646823
MMK
Năm biến động
+10.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
448.43266362 MMK
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
436.33511335
–
496.2073773
MMK
Năm biến động
-8.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.