Tỷ giá Kyat Myanma sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Kyat Myanma sang Leu Romania cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = RON

Cập nhật
Kyat Myanma 1 MMK = Leu Romania 0.00225905 RON
-0.63% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei0.0022582 Hiện tại lei0.00225905 Cao nhất lei0.00226834
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MMK/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00225905 RON
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000014 RON
-0.63%
7 ngày qua
-0.000026 RON
-1.12%
30 ngày qua
-0.000008 RON
-0.35%
1 năm qua
+0.000152 RON
+7.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00201529
Hôm nay
0.00225905
Cao nhất
0.00229182
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
-0.46%
Tháng 8
+2.66%
Tháng 9
+2.69%
Tháng 10
-0.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MMK/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0024377 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0024377 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00219414 – 0.0026635 RON
Năm biến động -10.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00217923 RON
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.00209443 – 0.0022627 RON
MMK giảm giá -2.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00217252 RON
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00140634 – 0.00229109 RON
Năm biến động +7.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00212847 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00203225 – 0.00231516 RON
Năm biến động -9.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00223218 RON
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00201529 – 0.00229182 RON
Năm biến động +9.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.