Tỷ giá Leu Romania sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = MOP
Cập nhật
1
RON
=
1.68764481
MOP
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = MOP$1.68764481 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = lei0.59254175 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$1.68764481
Hiện tại
MOP$1.68764481
Cao nhất
MOP$1.68764481
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.68764481 MOP
2026-11-01
24 giờ qua
-0.002223 MOP
-0.13%
7 ngày qua
-0.001378 MOP
-0.08%
30 ngày qua
-0.016111 MOP
-0.95%
1 năm qua
-0.120617 MOP
-6.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
1.6792256 Hôm nay
1.68764481 Cao nhất
1.89636759
1.6792256 Hôm nay
1.68764481 Cao nhất
1.89636759
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+1.14%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
-1.93%
Tháng 3
-0.84%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.48%
Tháng 9
-2.81%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.79984369 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.72342185 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.56785983
–
1.86025049
MOP
Năm biến động
-5.88%
2023
Tỷ giá trung bình
1.76262828 MOP
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1.6973253
–
1.83195884
MOP
RON tăng giá
+3.33%
2024
Tỷ giá trung bình
1.74788287 MOP
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
1.66435351
–
1.8076377
MOP
RON giảm giá
-7.15%
2025
Tỷ giá trung bình
1.79984369 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.6509524
–
1.88392599
MOP
Năm biến động
+10.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.7270572 MOP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.6792256
–
1.89636759
MOP
Năm biến động
-8.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.