Tỷ giá Leu Romania sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = MRU
Cập nhật
1
RON
=
8.4886105
MRU
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = UM8.4886105 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = lei0.11780491 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UM8.4886105
Hiện tại
UM8.4886105
Cao nhất
UM8.54677322
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.4886105 MRU
2026-11-03
24 giờ qua
+0.014006 MRU
+0.17%
7 ngày qua
+0.144134 MRU
+1.73%
30 ngày qua
+0.080045 MRU
+0.95%
1 năm qua
-0.560236 MRU
-6.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
8.33291915 Hôm nay
8.4886105 Cao nhất
9.42523217
8.33291915 Hôm nay
8.4886105 Cao nhất
9.42523217
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
+1.26%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
-1.85%
Tháng 3
-1.77%
Tháng 4
-1.28%
Tháng 5
-1.94%
Tháng 6
+1.10%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
-2.52%
Tháng 9
-1.51%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 8.92523301 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.91151403 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.34323639
–
8.60778493
MRU
Năm biến động
-7.32%
2023
Tỷ giá trung bình
8.00562444 MRU
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
7.3537565
–
8.81410256
MRU
Năm biến động
+10.27%
2024
Tỷ giá trung bình
8.62801035 MRU
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
8.23635885
–
8.94716718
MRU
RON giảm giá
-5.32%
2025
Tỷ giá trung bình
8.92523301 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.19892479
–
9.3561769
MRU
Năm biến động
+10.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.56196741 MRU
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
8.33291915
–
9.42523217
MRU
Năm biến động
-7.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.