Tỷ giá Leu Romania sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = MWK
Cập nhật
1
RON
=
363.41293675
MWK
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = MK363.41293675 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = lei0.00275169 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
MK362.91824621
Hiện tại
MK363.41293675
Cao nhất
MK363.79089081
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang MWK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
363.41293675 MWK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.560159 MWK
-0.15%
7 ngày qua
+2.323035 MWK
+0.64%
30 ngày qua
-1.45482 MWK
-0.40%
1 năm qua
-28.488869 MWK
-7.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
360.12467605 Hôm nay
363.41293675 Cao nhất
409.62475838
360.12467605 Hôm nay
363.41293675 Cao nhất
409.62475838
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.97%
Tháng 12
+1.00%
Tháng 1
-1.17%
Tháng 2
-2.09%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
-1.71%
Tháng 5
-1.90%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
-2.55%
Tháng 9
-2.83%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang MWK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 388.81745206 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
198.70423068 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
171.30165817
–
222.7728613
MWK
Năm biến động
+18.55%
2023
Tỷ giá trung bình
248.61733633 MWK
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
218.20929828
–
375.71095964
MWK
Năm biến động
+68.75%
2024
Tỷ giá trung bình
374.70543646 MWK
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
360.77299485
–
390.34209757
MWK
RON giảm giá
-3.80%
2025
Tỷ giá trung bình
388.81745206 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
356.98595446
–
406.7557787
MWK
Năm biến động
+10.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
370.49600207 MWK
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
360.12467605
–
409.62475838
MWK
Năm biến động
-9.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.