Tỷ giá Kwacha Malawi sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Leu Romania cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = RON
Cập nhật
1
MWK
=
0.00275187
RON
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MWK = lei0.00275187 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = MK363.38970687 MWK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
lei0.0027449
Hiện tại
lei0.00275187
Cao nhất
lei0.00275544
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MWK/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00275187 RON
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000009 RON
+0.32%
7 ngày qua
-0.000005 RON
-0.20%
30 ngày qua
+0.000011 RON
+0.41%
1 năm qua
+0.0002 RON
+7.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.00244126 Hôm nay
0.00275187 Cao nhất
0.00277682
0.00244126 Hôm nay
0.00275187 Cao nhất
0.00277682
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.96%
Tháng 12
-0.99%
Tháng 1
+1.19%
Tháng 2
+2.13%
Tháng 3
+0.86%
Tháng 4
+1.74%
Tháng 5
+1.94%
Tháng 6
-0.59%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
+2.61%
Tháng 9
+2.91%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MWK/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00506812 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00506812 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00448888
–
0.00583766
RON
Năm biến động
-15.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00413148 RON
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.00266162
–
0.00458276
RON
Năm biến động
-40.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00266977 RON
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00256186
–
0.00277183
RON
MWK tăng giá
+3.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00257538 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00245848
–
0.00280123
RON
Năm biến động
-9.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00270136 RON
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00244126
–
0.00277682
RON
Năm biến động
+10.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.