Tỷ giá Leu Romania sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Metical Mozambique cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = MZN

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Metical Mozambique 13.46635917 MZN
+0.57% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MT13.41688584 Hiện tại MT13.46635917 Cao nhất MT13.47090066
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang MZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.46635917 MZN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.076871 MZN
+0.57%
7 ngày qua
+0.163417 MZN
+1.23%
30 ngày qua
+0.057344 MZN
+0.43%
1 năm qua
-0.988558 MZN
-6.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
13.27944688
Hôm nay
13.46635917
Cao nhất
15.06651811
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.01%
Tháng 12
+0.66%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
-2.16%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
-1.35%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+0.98%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.56%
Tháng 9
-2.62%
Tháng 10
+0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang MZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 14.32740552 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.64747325 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.38899892 – 14.79365079 MZN
Năm biến động -5.81%
2023
Tỷ giá trung bình 13.96652177 MZN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
13.44187618 – 14.53091633 MZN
RON tăng giá +2.98%
2024
Tỷ giá trung bình 13.89571586 MZN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
13.2793645 – 14.37214435 MZN
RON giảm giá -6.45%
2025
Tỷ giá trung bình 14.32740552 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.15572614 – 14.97878782 MZN
Năm biến động +10.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.64498446 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.27944688 – 15.06651811 MZN
Năm biến động -8.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.