Tỷ giá Metical Mozambique sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Metical Mozambique sang Leu Romania cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = RON

Cập nhật
Metical Mozambique 1 MZN = Leu Romania 0.0744594 RON
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất lei0.07419966 Hiện tại lei0.0744594 Cao nhất lei0.07453294
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MZN/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0744594 RON
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000103 RON
+0.14%
7 ngày qua
-0.000663 RON
-0.88%
30 ngày qua
-0.000038 RON
-0.05%
1 năm qua
+0.005579 RON
+8.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.06637234
Hôm nay
0.0744594
Cao nhất
0.07530434
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.00%
Tháng 12
-0.66%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
+2.21%
Tháng 3
+0.91%
Tháng 4
+1.37%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-0.97%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.63%
Tháng 9
+2.69%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MZN/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07341993 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07341993 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06759657 – 0.08071677 RON
Năm biến động +6.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07161821 RON
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.06881878 – 0.07439438 RON
MZN giảm giá -2.89%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07198475 RON
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.06957904 – 0.07530481 RON
MZN tăng giá +6.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06989209 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06676108 – 0.07601253 RON
Năm biến động -9.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07336218 RON
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.06637234 – 0.07530434 RON
Năm biến động +9.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.