Tỷ giá Leu Romania sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = PKR
Cập nhật
1
RON
=
58.05371979
PKR
+0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = ₨58.05371979 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = lei0.01722543 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₨57.77770273
Hiện tại
₨58.05371979
Cao nhất
₨58.3095454
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
58.05371979 PKR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.276017 PKR
+0.48%
7 ngày qua
+0.11161 PKR
+0.19%
30 ngày qua
-0.342528 PKR
-0.59%
1 năm qua
-5.949327 PKR
-9.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
57.4612846 Hôm nay
58.05371979 Cao nhất
66.08722961
57.4612846 Hôm nay
58.05371979 Cao nhất
66.08722961
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.44%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
-1.40%
Tháng 2
-2.25%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-1.46%
Tháng 5
-2.01%
Tháng 6
+0.49%
Tháng 7
+0.62%
Tháng 8
-2.74%
Tháng 9
-2.88%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 63.14384347 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
43.5645521 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
39.0259195
–
49.79445706
PKR
Năm biến động
+19.72%
2023
Tỷ giá trung bình
61.11765882 PKR
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
48.45746837
–
67.3840349
PKR
Năm biến động
+26.83%
2024
Tỷ giá trung bình
60.56149636 PKR
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
57.88979421
–
62.66728144
PKR
RON giảm giá
-6.50%
2025
Tỷ giá trung bình
63.14384347 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
57.33244359
–
66.34541105
PKR
Năm biến động
+11.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
59.25945522 PKR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
57.4612846
–
66.08722961
PKR
Năm biến động
-10.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.