Tỷ giá Rupee Pakistan sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Leu Romania cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = RON
Cập nhật
1
PKR
=
0.01722543
RON
-0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = lei0.01722543 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = ₨58.05371979 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
lei0.01714985
Hiện tại
lei0.01722543
Cao nhất
lei0.01730771
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01722543 RON
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000082 RON
-0.48%
7 ngày qua
-0.000036 RON
-0.21%
30 ngày qua
+0.000101 RON
+0.59%
1 năm qua
+0.001601 RON
+10.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.01513152 Hôm nay
0.01722543 Cao nhất
0.01740302
0.01513152 Hôm nay
0.01722543 Cao nhất
0.01740302
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-0.75%
Tháng 1
+1.42%
Tháng 2
+2.30%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+1.48%
Tháng 5
+2.05%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
+2.82%
Tháng 9
+2.96%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02306455 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02306455 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02008256
–
0.025624
RON
Năm biến động
-16.47%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01643275 RON
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.01484031
–
0.02063665
RON
Năm biến động
-21.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01651712 RON
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.01595729
–
0.0172742
RON
PKR tăng giá
+6.96%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01586442 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01507263
–
0.01744213
RON
Năm biến động
-10.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01689369 RON
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.01513152
–
0.01740302
RON
Năm biến động
+11.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.