Tỷ giá Leu Romania sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = PLN
Cập nhật
1
RON
=
0.82745184
PLN
+0.81% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = zł0.82745184 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = lei1.20852955 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
zł0.82080256
Hiện tại
zł0.82745184
Cao nhất
zł0.82802079
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.82745184 PLN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.006649 PLN
+0.81%
7 ngày qua
+0.004831 PLN
+0.59%
30 ngày qua
+0.005905 PLN
+0.72%
1 năm qua
-0.009055 PLN
-1.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.80375243 Hôm nay
0.82745184 Cao nhất
0.85033312
0.80375243 Hôm nay
0.82745184 Cao nhất
0.85033312
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
+1.00%
Tháng 3
-2.67%
Tháng 4
-1.10%
Tháng 5
+1.59%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.95016458 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.95016458 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.90919762
–
1.00739066
PLN
RON tăng giá
+2.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.91766706 PLN
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.86609758
–
0.97685914
PLN
Năm biến động
-7.64%
2024
Tỷ giá trung bình
0.86580857 PLN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.85462114
–
1.02353712
PLN
Năm biến động
-15.98%
2025
Tỷ giá trung bình
0.84109212 PLN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.82553611
–
0.86289788
PLN
RON giảm giá
-3.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.8224836 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.80375243
–
0.85033312
PLN
Năm ổn định
+0.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.