Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Leu Romania cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = RON

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Leu Romania 1.20825246 RON
-0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei1.20769915 Hiện tại lei1.20825246 Cao nhất lei1.21831979
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.20825246 RON
2026-11-02
24 giờ qua
-0.003265 RON
-0.27%
7 ngày qua
-0.005901 RON
-0.49%
30 ngày qua
-0.008964 RON
-0.74%
1 năm qua
+0.012805 RON
+1.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.1760097
Hôm nay
1.20825246
Cao nhất
1.24416421
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+
Tháng 1
-0.17%
Tháng 2
-0.99%
Tháng 3
+2.75%
Tháng 4
+1.11%
Tháng 5
-1.57%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
+0.21%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.21591505 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.05285902 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.99266357 – 1.09987089 RON
PLN giảm giá -2.23%
2023
Tỷ giá trung bình 1.09078533 RON
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
1.02368904 – 1.15460432 RON
Năm biến động +8.28%
2024
Tỷ giá trung bình 1.15514054 RON
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.97700413 – 1.17010913 RON
Năm biến động +19.02%
2025
Tỷ giá trung bình 1.18905928 RON
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
1.15888569 – 1.21133405 RON
PLN tăng giá +3.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.21591505 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.1760097 – 1.24416421 RON
Năm ổn định -0.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.