Tỷ giá Leu Romania sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = SBD
Cập nhật
1
RON
=
1.68504245
SBD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = $1.68504245 SBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SBD = lei0.59345686 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$1.68504161
Hiện tại
$1.68504245
Cao nhất
$1.68504245
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la quần đảo Solomon
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/SBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang SBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.68504245 SBD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000001 SBD
7 ngày qua
-0.004271 SBD
-0.25%
30 ngày qua
-0.012214 SBD
-0.72%
1 năm qua
-0.180955 SBD
-9.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
1.67570117 Hôm nay
1.68504245 Cao nhất
1.90875871
1.67570117 Hôm nay
1.68504245 Cao nhất
1.90875871
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
-2.26%
Tháng 3
-0.74%
Tháng 4
-1.48%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+1.36%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
-2.42%
Tháng 9
-2.31%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/SBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang SBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.86223087 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.73862761 SBD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
1.58272896
–
1.87467693
SBD
Năm biến động
-3.66%
2023
Tỷ giá trung bình
1.82498279 SBD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
1.76329479
–
1.90471498
SBD
RON tăng giá
+4.73%
2024
Tỷ giá trung bình
1.83217726 SBD
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
1.74413829
–
1.92451981
SBD
RON giảm giá
-6.82%
2025
Tỷ giá trung bình
1.86223087 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.73028152
–
1.94270494
SBD
Năm biến động
+7.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.7235315 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.67570117
–
1.90875871
SBD
Năm biến động
-10.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.