Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Leu Romania cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = RON

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Leu Romania 0.5933824 RON
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất lei0.59309698 Hiện tại lei0.5933824 Cao nhất lei0.59345715
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.5933824 RON
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000075 RON
-0.01%
7 ngày qua
+0.001426 RON
+0.24%
30 ngày qua
+0.005597 RON
+0.95%
1 năm qua
+0.057476 RON
+10.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.52390069
Hôm nay
0.5933824
Cao nhất
0.59676512
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
+2.32%
Tháng 3
+0.75%
Tháng 4
+1.50%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-1.34%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
+2.48%
Tháng 9
+2.36%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.58077449 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.57609239 RON
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.53342525 – 0.63182012 RON
Năm biến động +3.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.54811303 RON
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.52501293 – 0.56712015 RON
SBD giảm giá -4.51%
2024
Tỷ giá trung bình 0.54597912 RON
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.51961014 – 0.57334903 RON
SBD tăng giá +7.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.53743945 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.51474621 – 0.57794064 RON
Năm biến động -6.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.58077449 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.52390069 – 0.59676512 RON
Năm biến động +11.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.