Tỷ giá Leu Romania sang Rupee Seychelles hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = SCR
Cập nhật
1
RON
=
2.90251201
SCR
+0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = ₨2.90251201 SCR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SCR = lei0.34452915 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₨2.86929815
Hiện tại
₨2.90251201
Cao nhất
₨2.94856334
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Rupee Seychelles
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/SCR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang SCR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.90251201 SCR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.017056 SCR
+0.59%
7 ngày qua
+0.001953 SCR
+0.07%
30 ngày qua
+0.006678 SCR
+0.23%
1 năm qua
-0.208365 SCR
-6.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
2.81761291 Hôm nay
2.90251201 Cao nhất
3.52615356
2.81761291 Hôm nay
2.90251201 Cao nhất
3.52615356
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.23%
Tháng 12
+6.79%
Tháng 1
-4.76%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
-2.95%
Tháng 4
-2.67%
Tháng 5
-2.42%
Tháng 6
+2.70%
Tháng 7
+3.53%
Tháng 8
-2.29%
Tháng 9
-3.40%
Tháng 10
+0.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/SCR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang SCR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.20757724 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.90349645 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.53030759
–
3.45451496
SCR
Năm biến động
-8.64%
2023
Tỷ giá trung bình
2.94343973 SCR
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
2.72762376
–
3.2131419
SCR
Năm biến động
+3.38%
2024
Tỷ giá trung bình
2.97569858 SCR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
2.83781028
–
3.29918019
SCR
Năm biến động
-0.90%
2025
Tỷ giá trung bình
3.20757724 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.9194766
–
3.53871626
SCR
Năm biến động
+5.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.97404719 SCR
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
2.81761291
–
3.49704097
SCR
Năm biến động
-8.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.