Tỷ giá Leu Romania sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = SEK
Cập nhật
1
RON
=
2.05156122
SEK
-0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = kr2.05156122 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = lei0.48743366 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kr2.04713259
Hiện tại
kr2.05156122
Cao nhất
kr2.05433524
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.05156122 SEK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.008888 SEK
-0.43%
7 ngày qua
-0.027775 SEK
-1.34%
30 ngày qua
-0.065732 SEK
-3.10%
1 năm qua
-0.096943 SEK
-4.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
2.04713259 Hôm nay
2.05156122 Cao nhất
2.17391201
2.04713259 Hôm nay
2.05156122 Cao nhất
2.17391201
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.42%
Tháng 12
-2.22%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
+2.12%
Tháng 3
-2.74%
Tháng 4
-0.82%
Tháng 5
+2.41%
Tháng 6
-1.15%
Tháng 7
+1.10%
Tháng 8
+1.34%
Tháng 9
-4.40%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.32012086 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.15700534 SEK
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
2.06927874
–
2.27762133
SEK
RON tăng giá
+8.53%
2023
Tỷ giá trung bình
2.32012086 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.21582942
–
2.4182584
SEK
Năm ổn định
-0.46%
2024
Tỷ giá trung bình
2.29926489 SEK
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
2.23892567
–
2.36388531
SEK
RON tăng giá
+2.87%
2025
Tỷ giá trung bình
2.1952988 SEK
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
2.11738457
–
2.34410121
SEK
RON giảm giá
-7.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.09565204 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.04713259
–
2.15363214
SEK
RON giảm giá
-3.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.